Trong quá trình hoàn thiện pháp luật, có thể tham khảo quy định về thu thập dữ liệu điện tử tại Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, theo đó nhấn mạnh yêu cầu thu thập kèm phương tiện lưu trữ, sao chép bảo đảm đầy đủ và chính xác, lập biên bản, niêm phong và bảo quản dữ liệu đúng trình tự pháp luật. Việc kế thừa có chọn lọc các nguyên tắc này sẽ góp phần nâng cao tính khả thi và độ tin cậy của CCĐT trong tố tụng dân sự. Bên cạnh đó, cần xây dựng bộ tiêu chí riêng để đánh giá CCĐT, tập trung vào các yếu tố như nguồn gốc dữ liệu, phương tiện lưu trữ và quá trình truyền gửi, cho phép Tòa án sử dụng các biện pháp kỹ thuật hỗ trợ hoặc trưng cầu giám định khi cần thiết. Để bảo đảm áp dụng thống nhất trong thực tiễn, nên ban hành văn bản hướng dẫn liên ngành quy định các tiêu chí tối thiểu để dữ liệu điện tử được thừa nhận là chứng cứ hợp lệ trong tố tụng dân sự.Thứ hai, cần bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả thu thập chứng cứ và quyền riêng tư cá nhân. Pháp luật nên bổ sung nguyên tắc “tôn trọng đời tư khi thu thập chứng cứ”, yêu cầu mọi biện pháp thu thập dữ liệu điện tử tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân; việc tiếp cận thông tin riêng tư (như email, thiết bị cá nhân) phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu hoặc chấp thuận của Tòa án, phù hợp với Điều 21 Hiến pháp 2013 và Điều 38 BLDS 2015. Đồng thời, cần quy định rõ việc loại trừ chứng cứ thu thập trái pháp luật, tương tự tố tụng hình sự. BLTTDS nên trao cho Tòa án quyền không công nhận chứng cứ có được bằng hành vi xâm phạm quyền riêng tư (như nghe lén, xâm nhập trái phép). Quy định này vừa ngăn chặn hành vi “tự ý điều tra”, vừa bảo đảm chuẩn mực bảo vệ nhân quyền trong tố tụng dân sự thời đại số.
Mặt khác, pháp luật cũng nên tiếp cận theo hướng “cân bằng lợi ích” theo hướng chỉ cho phép các biện pháp thu thập CCĐT ít xâm phạm nhất đối với quyền riêng tư để đạt được mục đích chứng minh. Điều này tương tự khuyến nghị của Hướng dẫn châu Âu, xử lý CCĐT không được gây bất lợi cho bên dân sự chỉ vì hình thức điện tử của nó[10]. Nghiên cứu cũng gợi ý phân loại mức độ riêng tư của dữ liệu để có cách thu thập phù hợp, dữ liệu ít liên quan đời tư thì thu thập trực tiếp, còn dữ liệu nhạy cảm về cá nhân thì phải có biện pháp kỹ thuật chọn lọc, ẩn thông tin không liên quan. Có thể quy định thẩm phán khi cho phép thu thập CCĐT phải cân nhắc mức độ xâm phạm đời tư, và biện pháp thu thập phải tương xứng với lợi ích chứng minh thu được.
Thứ ba, thừa nhận và tạo cơ chế pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ mới (như blockchain, dấu thời gian, xét xử trực tuyến) trong hoạt động CCĐT. Đây là bước quan trọng để hiện đại hóa tố tụng dân sự, bắt kịp xu hướng quốc tế. Cụ thể, pháp luật nên bổ sung quy định cho phép lưu trữ và xác thực CCĐT bằng công nghệ blockchain. Điều này có nghĩa là thừa nhận về mặt pháp lý việc sử dụng một hệ thống blockchain (công chứng số) để ghi nhận, bảo quản chứng cứ. Khi đó, nếu một CCĐT được bên đương sự đưa vào blockchain một cách minh bạch thì Tòa án có thể coi đó là căn cứ xác thực về tính toàn vẹn của chứng cứ kể từ thời điểm đưa vào chuỗi khối. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy việc luật hóa công nghệ blockchain giúp ích nhiều cho xét xử, TANDTC Trung Quốc đã quy định rõ dữ liệu lưu qua blockchain, kiểm tra kỹ thuật nhất quán sẽ được Tòa xác nhận tính xác thực. Việt Nam nên nghiên cứu và bổ sung quy định tương tự, tạo khung pháp lý vững chắc cho blockchain trong tố tụng.
Thứ tư, cùng với hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao năng lực cho các chủ thể tiến hành tố tụng và đầu tư hạ tầng kỹ thuật. Theo đó, phải tăng cường đào tạo, tập huấn chuyên sâu về CCĐT cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, luật sư và cán bộ Tòa án, nhằm giúp họ nhận diện, phân tích và đánh giá CCĐT chính xác, hạn chế tâm lý e ngại do thiếu hiểu biết công nghệ. Đồng thời, cần hình thành các đầu mối chuyên môn hỗ trợ Tòa án, như đơn vị giám định kỹ thuật số hoặc cơ chế tham vấn chuyên gia công nghệ trong các vụ án phức tạp. Về hạ tầng, Nhà nước nên đầu tư hệ thống quản lý CCĐT tập trung, bảo đảm an toàn, truy vết và khả năng tiếp cận, cùng với trang thiết bị, phần mềm hỗ trợ (kể cả AI) để phục vụ việc xem xét, trình bày và đánh giá CCĐT tại Tòa.
Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế và tham khảo kinh nghiệm nước ngoài. Việt Nam nên chủ động học hỏi và tham gia các sáng kiến quốc tế về CCĐT. Trước mắt, có thể nghiên cứu khả năng gia nhập các điều ước quốc tế về tương trợ tư pháp trong thu thập CCĐT xuyên biên giới[11]. Điều này sẽ tháo gỡ rào cản pháp lý khi cần lấy chứng cứ từ các công ty công nghệ nước ngoài. Ngoài ra, Việt Nam có thể cử các đoàn cán bộ tư pháp tham gia hội thảo, tập huấn quốc tế về pháp y kỹ thuật số, chứng cứ số để cập nhật xu hướng mới nhất.
Kết luận
CCĐT là sản phẩm tất yếu của thời đại công nghệ số và đang trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong hoạt động tố tụng dân sự. Việt Nam đã có những bước khởi đầu khi ghi nhận dữ liệu điện tử là chứng cứ hợp pháp, tuy nhiên khuôn khổ pháp luật hiện hành còn nhiều khoảng trống và bất cập trước sự phát triển nhanh chóng của loại chứng cứ mới này. Việc chưa có hướng dẫn cụ thể về thu thập, bảo quản, đánh giá CCĐT, cùng những hạn chế về nhận thức và kỹ thuật, đã và đang gây khó khăn cho Tòa án và các đương sự, làm giảm hiệu quả giải quyết vụ án và tiềm ẩn nguy cơ sai lệch công lý. Do đó, hoàn thiện khung pháp lý về CCĐT và cơ sở hạ tầng kỹ thuật vừa là yêu cầu cấp bách trước mắt, vừa là bước đi chiến lược lâu dài để hệ thống tư pháp Việt Nam hội nhập với chuẩn mực quốc tế.







